小畜 tiểu súc Hán Việt: tiểu súc Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 畜 (súc)Hán Việttiểu súcCấu tạo小 + 畜 · tiểu + súc nghĩa thành phần: tiểu + súc Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 《易經》卦名。六十四卦之一,乾(☰)下巽(☴)上,表示小有所畜之象。jaJMdict small mammal|small animal