小畦 xiǎo qí · tiểu huề Hán Việt: tiểu huề · Pinyin: xiǎo qí Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 畦 (huề)Pinyinxiǎo qíHán Việttiểu huềCấu tạo小 + 畦 · tiểu + huề nghĩa thành phần: tiểu + huề Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代以二十五亩为小畦; 园田小垅。Tân Hoa Tự Điển 1.古代以二十五亩为小畦。 2.园田小垅。