小病

xiǎo bìng tiểu bệnh

Hán Việt: tiểu bệnh · Pinyin: xiǎo bìng

Tổng quan

bệnh nhẹ | khó ở

Cấu tạo: (tiểu) + (bệnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bệnh nhẹ | khó ở

Eng

  • CC-CEDICT minor illness|indisposition
  • Cihui minor illness; indisposition

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

微恙