小的星状符号

xiǎo dì xīng zhuàng fú hàotiểu đích tinh trạng phù hào

Hán Việt: tiểu đích tinh trạng phù hào · Pinyin: xiǎo dì xīng zhuàng fú hào

Tổng quan

Cấu tạo: 小 (tiểu) + 的 (đích) + 星 (tinh) + 狀 (trạng) + 符 (phù) + 號 (hào)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dấu sao nhỏ

Đức

  • Handedict Sternchen

Từ liên quan

Gần nghĩa

符号使用者 · 小的单元住房 · 符号化之记号 · 符号处理语言 · 符号之前期 · 符号之前的 · 符号时期的 · 符号词源学