符号之前期 phù hào chi tiền kì Hán Việt: phù hào chi tiền kì Tổng quan Cấu tạo: 符 (phù) + 號 (hào) + 之 (chi) + 前 (tiền) + 期 (kì)Hán Việtphù hào chi tiền kìTừ loạidanhCấu tạo符 + 號 + 之 + 前 + 期 · phù + hào + chi + tiền + kì nghĩa thành phần: phù + hào + chi + tiền + kì Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 giai đoạn tiền ký hiệuBiên soạn presymbolic stagesEngCihui 符號之前期 úhào zhī qiánqī n. <lg.> presymbolic stages Từ liên quan Gần nghĩa符号使用者 · 符号学者 · 符号表现 · 符号逻辑 · 符號邏輯 · 前期牙本质 · 前期癌状态 · 前期肝硬变