符號之前期

phù hào chi tiền kì

Hán Việt: phù hào chi tiền kì

Tổng quan

Cấu tạo: (phù) + (hào) + (chi) + (tiền) + (kì)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 符號之前期 úhào zhī qiánqī n. <lg.> presymbolic stages