符號詞源學 phù hào từ nguyên học Hán Việt: phù hào từ nguyên học Tổng quan Cấu tạo: 符 (phù) + 號 (hào) + 詞 (từ) + 源 (nguyên) + 學 (học)Hán Việtphù hào từ nguyên họcCấu tạo符 + 號 + 詞 + 源 + 學 · phù + hào + từ + nguyên + học nghĩa thành phần: phù + hào + từ + nguyên + học Nghĩa EngCihui 符號詞源學 úhào cíyuánxué n. <lg.> symbolic etymology