小眉

xiǎo méi tiểu mi

Hán Việt: tiểu mi · Pinyin: xiǎo méi

Tổng quan

Cấu tạo: (tiểu) + (mi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 细眉; 喻初萌柳叶。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.细眉。 2.喻初萌柳叶。