小眚 xiǎo shěng · tiểu sảnh Hán Việt: tiểu sảnh · Pinyin: xiǎo shěng Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 眚 (sảnh)Pinyinxiǎo shěngHán Việttiểu sảnhCấu tạo小 + 眚 · tiểu + sảnh nghĩa thành phần: tiểu + sảnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 小的过错。Tân Hoa Tự Điển 1.小的过错。