小真 xiǎo zhēn · tiểu chân Hán Việt: tiểu chân · Pinyin: xiǎo zhēn Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 真 (chân)Pinyinxiǎo zhēnHán Việttiểu chânCấu tạo小 + 真 · tiểu + chân nghĩa thành phần: tiểu + chân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 小像。小幅真容的简称。Tân Hoa Tự Điển 1.小像。小幅真容的简称。