小矩 xiǎo jǔ · tiểu củ Hán Việt: tiểu củ · Pinyin: xiǎo jǔ Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 矩 (củ)Pinyinxiǎo jǔHán Việttiểu củCấu tạo小 + 矩 · tiểu + củ nghĩa thành phần: tiểu + củ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 短小的标尺。Tân Hoa Tự Điển 1.短小的标尺。