小石

xiǎo shí tiểu thạch

Hán Việt: tiểu thạch · Pinyin: xiǎo shí

Tổng quan

Cấu tạo: (tiểu) + (thạch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 量器。对大石而言『代小石与大石容量之比为○.六比一。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.量器。对大石而言『代小石与大石容量之比为○.六比一。

Eng

  • Cihui gravelstone

ja

  • JMdict pebble|small stone