小砑 xiǎo yà · tiểu nhạ Hán Việt: tiểu nhạ · Pinyin: xiǎo yà Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 砑 (nhạ)Pinyinxiǎo yàHán Việttiểu nhạCấu tạo小 + 砑 · tiểu + nhạ nghĩa thành phần: tiểu + nhạ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 轻轻以石碾物使之光滑。常指经此法加工之布帛笺纸。Tân Hoa Tự Điển 1.轻轻以石碾物使之光滑。常指经此法加工之布帛笺纸。