小碎 xiǎo suì · tiểu toái Hán Việt: tiểu toái · Pinyin: xiǎo suì Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 碎 (toái)Pinyinxiǎo suìHán Việttiểu toáiCấu tạo小 + 碎 · tiểu + toái nghĩa thành phần: tiểu + toái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 短小零碎。Tân Hoa Tự Điển 1.短小零碎。