小祠 tiểu từ Hán Việt: tiểu từ Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 祠 (từ)Hán Việttiểu từCấu tạo小 + 祠 · tiểu + từ nghĩa thành phần: tiểu + từ Nghĩa jaJMdict small hokora|small shrine