小禮 xiǎo lǐ · tiểu lễ Hán Việt: tiểu lễ · Pinyin: xiǎo lǐ Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 禮 (lễ)Pinyinxiǎo lǐHán Việttiểu lễCấu tạo小 + 禮 · tiểu + lễ nghĩa thành phần: tiểu + lễ