小科學 xiǎo kē xué · tiểu khoa học Hán Việt: tiểu khoa học · Pinyin: xiǎo kē xué Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 科 (khoa) + 學 (học)Pinyinxiǎo kē xuéHán Việttiểu khoa họcCấu tạo小 + 科 + 學 · tiểu + khoa + học nghĩa thành phần: tiểu + khoa + học Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 相对大科学”而言,指以个体研究为特征的小规模的科学,即19世纪末以前的古代和近代科学。