小科學 xiǎo kē xué · tiểu khoa học Hán Việt: tiểu khoa học · Pinyin: xiǎo kē xué Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 科 (khoa) + 學 (học)Pinyinxiǎo kē xuéHán Việttiểu khoa họcCấu tạo小 + 科 + 學 · tiểu + khoa + học nghĩa thành phần: tiểu + khoa + học