小種

xiǎo zhǒng tiểu chủng

Hán Việt: tiểu chủng · Pinyin: xiǎo zhǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (tiểu) + (chủng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指部族分支之弱小者; 形体小的品种。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指部族分支之弱小者。 2.形体小的品种。