小穗 tiểu tuệ Hán Việt: tiểu tuệ Tổng quan gai nhỏ, gai (thực vật học) bông con Cấu tạo: 小 (tiểu) + 穗 (tuệ)Hán Việttiểu tuệCấu tạo小 + 穗 · tiểu + tuệ nghĩa thành phần: tiểu + tuệ Nghĩa ViệtCihui gai nhỏ, gai (thực vật học) bông con