小竊

xiǎo qiè tiểu thiết

Hán Việt: tiểu thiết · Pinyin: xiǎo qiè

Tổng quan

Cấu tạo: (tiểu) + (thiết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 小偷小摸; 窃据。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.小偷小摸。 2.窃据。

Eng

  • Cihui 小竊 xiǎoqiè n. petty thief M:ge/¹míng