小窩

tiểu oa

Hán Việt: tiểu oa

Tổng quan

(giải phẫu) hố ((cũng) fosse) (giải phẫu) hố nhỏ, hố, lúm đồng tiền (ở má) (giải phẫu) h

Cấu tạo: (tiểu) + (oa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (giải phẫu) hố ((cũng) fosse) (giải phẫu) hố nhỏ, hố, lúm đồng tiền (ở má) (giải phẫu) h