小竊
tiểu thiết
Hán Việt: tiểu thiết · Pinyin: xiǎo qiè
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 偷人東西的竊賊。如:「昨晚他家遭小竊行竊,損失頗為慘重。」也稱為「小偷」。
Eng
- Cihui 小竊 xiǎoqiè n. petty thief M:ge/¹míng
Hán Việt: tiểu thiết · Pinyin: xiǎo qiè