小立

xiǎo lì tiểu lập

Hán Việt: tiểu lập · Pinyin: xiǎo lì

Tổng quan

Cấu tạo: (tiểu) + (lập)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 暫時佇立。宋.陸游〈霜天晚興〉詩:「薄霜門巷不勝清,小立湖邊夕照明。」宋.楊萬里〈夏夜追涼〉詩:「夜熱依然午熱同,開門小立月明中。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 暂时立住。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.暂时立住。

Eng

  • Cihui 小立 xiǎolì v. stand for a short while