小筆

xiǎo bǐ tiểu bút

Hán Việt: tiểu bút · Pinyin: xiǎo bǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (tiểu) + (bút)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 较小的毛笔; 指绘画中的小作品; 小数量的(用于款项)。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.较小的毛笔。 2.指绘画中的小作品。 3.小数量的(用于款项)。