小笛 tiểu địch Hán Việt: tiểu địch Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 笛 (địch)Hán Việttiểu địchCấu tạo小 + 笛 · tiểu + địch nghĩa thành phần: tiểu + địch Nghĩa EngCihui 小笛 iǎodí n. tonette M:⁴zhī