小策 xiǎo cè · tiểu sách Hán Việt: tiểu sách · Pinyin: xiǎo cè Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 策 (sách)Pinyinxiǎo cèHán Việttiểu sáchCấu tạo小 + 策 · tiểu + sách nghĩa thành phần: tiểu + sách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 小册子; 细鞭。Tân Hoa Tự Điển 1.小册子。 2.细鞭。jaJMdict petty trick|ruse