小築

xiǎo zhù tiểu trúc

Hán Việt: tiểu trúc · Pinyin: xiǎo zhù

Tổng quan

Cấu tạo: (tiểu) + (trúc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 精雅的小屋。唐.杜甫〈畏人〉詩:「畏人成小築,褊性合幽棲。」宋.陸游〈小築〉詩:「西郊小築臨煙汀,南山秀色入窗櫺。」

Eng

  • Cihui 小築 xiǎozhù n. small and graceful pavilion