小紀 xiǎo jì · tiểu kỉ Hán Việt: tiểu kỉ · Pinyin: xiǎo jì Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 紀 (kỉ)Pinyinxiǎo jìHán Việttiểu kỉCấu tạo小 + 紀 · tiểu + kỉ nghĩa thành phần: tiểu + kỉ