小累 xiǎo lèi · tiểu luy Hán Việt: tiểu luy · Pinyin: xiǎo lèi Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 累 (luy)Pinyinxiǎo lèiHán Việttiểu luyCấu tạo小 + 累 · tiểu + luy nghĩa thành phần: tiểu + luy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 小过失;小牵累。Tân Hoa Tự Điển 1.小过失;小牵累。