小經 xiǎo jīng · tiểu kinh Hán Việt: tiểu kinh · Pinyin: xiǎo jīng Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 經 (kinh)Pinyinxiǎo jīngHán Việttiểu kinhCấu tạo小 + 經 · tiểu + kinh nghĩa thành phần: tiểu + kinh Nghĩa ViệtCihui tiểu kinh (經名)淨土門三部經中佛說阿彌陀經之稱。又異名四紙經。☸