小组软件

tiểu tổ nhuyễn kiện

Hán Việt: tiểu tổ nhuyễn kiện

Tổng quan

Cấu tạo: 小 (tiểu) + 組 (tổ) + 軟 (nhuyễn) + 件 (kiện)

Nghĩa

Eng

  • Cihui groupware

Từ liên quan

Gần nghĩa

软件企业 · 软件名称 · 软件工程 · 软件平台 · 软件开发 · 软件技术 · 软件系统 · 小组委员会