小组委员会

xiǎo zǔ wěi yuán huìtiểu tổ ủy viên hội

Hán Việt: tiểu tổ ủy viên hội · Pinyin: xiǎo zǔ wěi yuán huì

Tổng quan

tiểu ban

Cấu tạo: 小 (tiểu) + 組 (tổ) + 委 (ủy) + 員 (viên) + 會 (hội)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tiểu ban
  • Tần suất từ phân ban, tiểu ban (trong một ủy ban)
  • Biên soạn 小組委員會 iǎozǔ Wěiyuánhuì n. subcommittee

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi subcommittee

Eng

  • Cihui subcommittee
  • Tần suất từ 小組委員會 iǎozǔ Wěiyuánhuì n. subcommittee

Đức

  • Handedict Unterausschuss

Từ liên quan

Gần nghĩa

小组会作 · 小组会议 · 小组成员 · 小组活动 · 小组翻译 · 小组能力 · 小组讨论 · 小组软件