小絹 xiǎo juàn · tiểu quyên Hán Việt: tiểu quyên · Pinyin: xiǎo juàn Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 絹 (quyên)Pinyinxiǎo juànHán Việttiểu quyênCấu tạo小 + 絹 · tiểu + quyên nghĩa thành phần: tiểu + quyên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 狭幅的绢。Tân Hoa Tự Điển 1.狭幅的绢。