小綹

xiǎo liǔ tiểu lữu

Hán Việt: tiểu lữu · Pinyin: xiǎo liǔ

Tổng quan

kẻ cắp vặt: kẻ móc túi

Cấu tạo: (tiểu) + (lữu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kẻ cắp vặt: kẻ móc túi

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。扒手。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。扒手。

Eng

  • Cihui 小綹 iǎoliǔ n. <topo.> pickpocket