小缸缸兒

xiǎo gāng gang r tiểu hang hang nhi

Hán Việt: tiểu hang hang nhi · Pinyin: xiǎo gāng gang r

Tổng quan

cái ca nhỏ (ngôn ngữ trẻ em)

Cấu tạo: (tiểu) + (hang) + (hang) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cái ca nhỏ (ngôn ngữ trẻ em)

Eng

  • CC-CEDICT small mug (baby language)
  • Cihui small mug (baby language)