小罪 xiǎo zuì · tiểu tội Hán Việt: tiểu tội · Pinyin: xiǎo zuì Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 罪 (tội)Pinyinxiǎo zuìHán Việttiểu tộiCấu tạo小 + 罪 · tiểu + tội nghĩa thành phần: tiểu + tội Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 不入于五刑的罪。亦泛指小的罪行。Tân Hoa Tự Điển 1.不入于五刑的罪。亦泛指小的罪行。