小翼
tiểu dực
Hán Việt: tiểu dực · Pinyin: xiǎo yì
Tổng quan
số nhiều alulae, (động từ) thùy cánh; vảy gốc cánh (côn trùng), cánh giả (chim) (động vật học) cánh nhỏ
Nghĩa
Việt
- Cihui số nhiều alulae, (động từ) thùy cánh; vảy gốc cánh (côn trùng), cánh giả (chim) (động vật học) cánh nhỏ
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 小船。
- Tân Hoa Tự Điển 1.小船。