小耙 tiểu bá Hán Việt: tiểu bá Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 耙 (bá)Hán Việttiểu báCấu tạo小 + 耙 · tiểu + bá nghĩa thành phần: tiểu + bá Nghĩa EngCihui rastellus