小聘 xiǎo pìn · tiểu sính Hán Việt: tiểu sính · Pinyin: xiǎo pìn Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 聘 (sính)Pinyinxiǎo pìnHán Việttiểu sínhCấu tạo小 + 聘 · tiểu + sính nghĩa thành phần: tiểu + sính Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓诸侯每年派大夫聘问于天子。Tân Hoa Tự Điển 1.谓诸侯每年派大夫聘问于天子。