小聚 xiǎo jù · tiểu tụ Hán Việt: tiểu tụ · Pinyin: xiǎo jù Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 聚 (tụ)Pinyinxiǎo jùHán Việttiểu tụCấu tạo小 + 聚 · tiểu + tụ nghĩa thành phần: tiểu + tụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 小村落; 短暂而随便地聚会; 小量积聚。Tân Hoa Tự Điển 1.小村落。 2.短暂而随便地聚会。 3.小量积聚。