小聲地 tiểu thanh địa Hán Việt: tiểu thanh địa Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 聲 (thanh) + 地 (địa)Hán Việttiểu thanh địaCấu tạo小 + 聲 + 地 · tiểu + thanh + địa nghĩa thành phần: tiểu + thanh + địa Nghĩa EngCihui under one's voice