小聽 xiǎo tīng · tiểu thính Hán Việt: tiểu thính · Pinyin: xiǎo tīng Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 聽 (thính)Pinyinxiǎo tīngHán Việttiểu thínhCấu tạo小 + 聽 · tiểu + thính nghĩa thành phần: tiểu + thính