小股 tiểu cổ Hán Việt: tiểu cổ Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 股 (cổ)Hán Việttiểu cổCấu tạo小 + 股 · tiểu + cổ nghĩa thành phần: tiểu + cổ Nghĩa EngCihui 小股 xiǎogǔ n. 1. small share 2. small groupjaJMdict short steps|mincing stride|crotch|groin|thigh