小胆 tiểu đảm Hán Việt: tiểu đảm Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 胆 (đảm)Hán Việttiểu đảmCấu tạo小 + 胆 · tiểu + đảm nghĩa thành phần: tiểu + đảm Nghĩa jaJMdict timidity