小揹包

xiǎo bēi bāo

Pinyin: xiǎo bēi bāo

Tổng quan

túi; cặp da (để đựng sách)

Cấu tạo: (tiểu) + + (bao)

Nghĩa

Việt

  • Cihui túi; cặp da (để đựng sách)