小胞

xiǎo bāo tiểu bào

Hán Việt: tiểu bào · Pinyin: xiǎo bāo

Tổng quan

(sinh vật học) túi nhỏ (trong c thể)

Cấu tạo: (tiểu) + (bào)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (sinh vật học) túi nhỏ (trong c thể)

ja

  • JMdict vesicle