小胸頸 tiểu hung cảnh Hán Việt: tiểu hung cảnh Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 胸 (hung) + 頸 (cảnh)Hán Việttiểu hung cảnhCấu tạo小 + 胸 + 頸 · tiểu + hung + cảnh nghĩa thành phần: tiểu + hung + cảnh Nghĩa EngCihui microthorax