小腸
tiểu tràng
Hán Việt: tiểu tràng · Pinyin: xiǎo cháng
Tổng quan
ruột non
Nghĩa
Việt
- Cihui ruột non
- Cihui tiểu trường tiểu trường ☆Ruột non.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 上接胃部,下連大腸,依序包含十二指腸、空腸及迴腸,可接受胰液、膽汁、小腸液等消化液,有消化和吸收的功用,為人體重要的消化器官。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 消化器官之一。消化道各部分中最长的一段。成人的小肠全长为5~7米。分为十二指肠、空肠和回肠三部分。具有消化食物和吸收营养的功能。
Eng
- CC-CEDICT small intestine
- Cihui small intestine
ja
- JMdict small intestine