小腹
tiểu phúc
Hán Việt: tiểu phúc · Pinyin: xiǎo fù
Tổng quan
phần bụng dưới | bụng dưới
Nghĩa
Việt
- Cihui phần bụng dưới | bụng dưới
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 人體肚臍以下,大腿以上的部位。如:「我最近吃多了,小腹有點微凸。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指人体脐以下的部位。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指人体脐以下的部位。
Eng
- CC-CEDICT underbelly|lower abdomen
- Cihui underbelly; lower abdomen
ja
- JMdict belly|abdomen