小腿过短 tiểu thối quá đoản Hán Việt: tiểu thối quá đoản Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 腿 (thối) + 過 (quá) + 短 (đoản)Hán Việttiểu thối quá đoảnTừ loạidanhCấu tạo小 + 腿 + 過 + 短 · tiểu + thối + quá + đoản nghĩa thành phần: tiểu + thối + quá + đoản Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 cẳng chân ngắnMainlandKaggle Zh-Vi microcnemiaEngCihui microcnemia Từ liên quan Gần nghĩa小腿侧的 · 小腿肚 · 小腿骨